槌目 [Chùy Mục]
鎚目 [Chùy Mục]
つちめ
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
dấu búa; hoa văn búa
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
dấu búa; hoa văn búa