Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
構造記述
[Cấu Tạo Kí Thuật]
こうぞうきじゅつ
🔊
Danh từ chung
mô tả cấu trúc
Hán tự
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
記
Kí
ghi chép; tường thuật
述
Thuật
đề cập; phát biểu