構造要素 [Cấu Tạo Yêu Tố]

こうぞうようそ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

yếu tố cấu trúc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この実験じっけん結果けっか要素ようそTが構造こうぞう全体ぜんたい決定けっていしているという推定すいていみちびされる。
Kết quả của thí nghiệm này dẫn đến giả thuyết rằng yếu tố T quyết định cấu trúc tổng thể.