Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
構造色
[Cấu Tạo Sắc]
こうぞうしょく
🔊
Danh từ chung
màu cấu trúc
Hán tự
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
色
Sắc
màu sắc