Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
構造生物学
[Cấu Tạo Sinh Vật Học]
こうぞうせいぶつがく
🔊
Danh từ chung
sinh học cấu trúc
Hán tự
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
学
Học
học; khoa học