構造改革特区 [Cấu Tạo Cải Cách Đặc Khu]
こうぞうかいかくとっく
Danh từ chung
khu vực đặc biệt cải cách cấu trúc
🔗 構造改革・こうぞうかいかく
Danh từ chung
khu vực đặc biệt cải cách cấu trúc
🔗 構造改革・こうぞうかいかく