Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
構築環境
[Cấu Trúc Hoàn Cảnh]
こうちくかんきょう
🔊
Danh từ chung
môi trường xây dựng
Hán tự
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp
境
Cảnh
biên giới