構築主義 [Cấu Trúc Chủ Nghĩa]
こうちくしゅぎ
Danh từ chung
chủ nghĩa kiến tạo xã hội
🔗 社会構築主義
Danh từ chung
chủ nghĩa kiến tạo xã hội
🔗 社会構築主義