Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
構成情報
[Cấu Thành Tình Báo]
こうせいじょうほう
🔊
Danh từ chung
thông tin cấu hình
Hán tự
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
成
Thành
trở thành; đạt được
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng