構成体 [Cấu Thành Thể]
こうせいたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thành phần
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
動物は主として液体で構成される体を持つ。
Động vật chủ yếu có cơ thể được cấu tạo bởi chất lỏng.
人の体は、頭と首と胴体そして上肢と下肢で構成されている。
Cơ thể con người được cấu tạo từ đầu, cổ, thân và các chi.