概算 [Khái Toán]

がいさん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

ước tính sơ bộ

JP: このくに人口じんこう概算がいさんせんまんたっする。

VI: Dân số của đất nước này ước tính đạt 50 triệu người.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ概算がいさんによるといえ新築しんちく費用ひようは3000まんえんです。
Theo ước tính của anh ấy, chi phí xây dựng ngôi nhà mới là 30 triệu yên.
かれ財産ざいさんは1おくドルと概算がいさんされた。
Tài sản của anh ấy được ước tính là 100 triệu đô la.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 概算
  • Cách đọc: がいさん
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する (概算する)
  • Nghĩa khái quát: tính toán sơ bộ, ước tính, áng chừng
  • Ngữ cảnh: dự toán ngân sách, báo giá, quản lý chi phí, kế hoạch dự án

2. Ý nghĩa chính

概算 là “tính sơ bộ/ước lượng” chưa cần độ chính xác tuyệt đối. Ví dụ: 概算で100万円 (ước khoảng 1 triệu yên), 概算見積もり (báo giá sơ bộ). Trong hành chính công, 概算要求 là “yêu cầu dự toán” gửi cho ngân sách năm sau.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 概算 vs 試算: 概算 là ước sơ bộ, thường thô và nhanh; 試算 là “tính thử” dựa trên giả định cụ thể, có cơ sở số liệu hơn.
  • 概算 vs 見積もり: 見積もり là báo giá/ước tính (thường mang tính giao dịch); 概算 nhấn mạnh “tính sơ bộ”. Có thể nói 概算見積もり.
  • 概算 vs 正確な計算: đối lập về độ chính xác; 概算 chỉ gần đúng.
  • Lưu ý: 精算 không phải “tính chính xác” mà là “quyết toán/thanh toán” (nghĩa khác).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 費用を概算する (ước tính chi phí), 概算で50万円 (ước chừng 500 nghìn yên), これは概算に過ぎない (chỉ là ước lượng).
  • Hành chính–ngân sách: 来年度予算の概算要求を提出する (nộp yêu cầu dự toán cho ngân sách năm sau).
  • Tính chất: trang trọng, dùng trong kinh doanh, tài chính, công trình, nghiên cứu.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
概算する Biến thể Ước tính sơ bộ Động từ “làm概算”.
概算見積もり Liên quan Báo giá sơ bộ Trong kinh doanh/dự án.
概数 Liên quan Số gần đúng Con số đã làm tròn.
試算 Tương cận Tính thử Có giả định cụ thể.
見積もり Tương cận Báo giá/ước tính Định giá cho khách hàng.
正確な計算 Đối nghĩa Tính toán chính xác Độ chính xác cao.
厳密 Đối nghĩa Chặt chẽ, nghiêm ngặt Nhấn mạnh tính chính xác.
概算要求 Liên quan Yêu cầu dự toán Thuật ngữ ngân sách nhà nước.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 概: khái, đại cương; âm On ガイ
  • 算: toán, tính; âm On サン
  • Tổng thể: “tính toán ở mức khái quát” → ước tính sơ bộ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi giao tiếp, nếu bạn chưa có số liệu đầy đủ, hãy nói “概算で〜です” để người nghe hiểu đó là con số gần đúng. Khi gửi tài liệu, nên ghi chú điều kiện, phạm vi, sai số dự kiến để tránh hiểu nhầm rằng đó là con số cuối cùng.

8. Câu ví dụ

  • 総費用は概算で500万円です。
    Tổng chi phí ước khoảng 5 triệu yên.
  • これはあくまで概算に過ぎません。
    Đây chỉ là ước tính sơ bộ mà thôi.
  • 来年度の予算概算要求を提出した。
    Đã nộp yêu cầu dự toán ngân sách cho năm tới.
  • 面積を概算して必要な材料を見積もる。
    Ước tính diện tích rồi báo giá vật liệu cần thiết.
  • 交通費は概算で一人一万円を見る。
    Chi phí đi lại ước chừng 10 nghìn yên mỗi người.
  • 工期短縮の影響を概算するとコストが上がる。
    Ước tính tác động rút ngắn tiến độ thì chi phí tăng.
  • この数字は概算なので、後日精算します。
    Con số này là ước lượng, sẽ quyết toán sau.
  • 為替レートは今日の値で概算しました。
    Tôi đã ước tính theo tỷ giá hôm nay.
  • 売上の概算を月末に共有してください。
    Vui lòng chia sẻ ước doanh thu vào cuối tháng.
  • 図面なしでは概算しか出せません。
    Không có bản vẽ thì chỉ đưa được ước tính sơ bộ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 概算 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?