Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
概念実証
[Khái Niệm Thực Chứng]
がいねんじっしょう
🔊
Danh từ chung
bằng chứng khái niệm
Hán tự
概
Khái
tóm tắt; điều kiện; xấp xỉ; nói chung
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
実
Thực
thực tế; hạt
証
Chứng
chứng cứ