概念図 [Khái Niệm Đồ]
がいねんず
Danh từ chung
sơ đồ khái niệm; bản vẽ sơ đồ; bản đồ khái niệm
Danh từ chung
sơ đồ khái niệm; bản vẽ sơ đồ; bản đồ khái niệm