Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
楽部
[Nhạc Bộ]
がくぶ
🔊
Danh từ chung
Phòng Âm nhạc
Hán tự
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí