Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
楽譜台
[Nhạc Phổ Đài]
がくふだい
🔊
Danh từ chung
giá để nhạc
Hán tự
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
譜
Phổ
bản nhạc; nhạc; nốt; bảng; gia phả
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện