Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
楽観バイアス
[Nhạc 観]
らっかんバイアス
🔊
Danh từ chung
thiên kiến lạc quan
Hán tự
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
観
quan điểm; diện mạo