楽寝 [Nhạc Tẩm]
らくね
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nghỉ ngơi hoặc ngủ thoải mái
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nghỉ ngơi hoặc ngủ thoải mái