楽天観 [Nhạc Thiên 観]
らくてんかん
Danh từ chung
quan điểm lạc quan về cuộc sống; lạc quan
Trái nghĩa: 厭世観
Danh từ chung
quan điểm lạc quan về cuộc sống; lạc quan
Trái nghĩa: 厭世観