Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
楽地
[Nhạc Địa]
らくち
🔊
Danh từ chung
vùng đất vô tư; thiên đường
🔗 楽土
Hán tự
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
地
Địa
đất; mặt đất