楽しい思い出 [Nhạc Tư Xuất]
たのしいおもいで
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
kỷ niệm vui; ký ức ngọt ngào
JP: 学校生活は楽しい思い出のひとつになるだろう。
VI: Cuộc sống trường học sẽ trở thành một trong những kỷ niệm vui vẻ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私はよく子供のころの楽しい思い出を思い出す。
Tôi thường nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ thời thơ ấu.
彼はいつも過去の楽しい思い出にふけっている。
Anh ấy lúc nào cũng đắm chìm trong những kỷ niệm vui vẻ của quá khứ.
この家には、楽しい思い出がいっぱい詰まっています。
Ngôi nhà này chứa đầy những kỷ niệm vui vẻ.
その写真を見て、子供の頃の楽しかった思い出がよみがえった。
Nhìn bức ảnh đó, những kỷ niệm vui vẻ của tuổi thơ đã hiện về.