極貧層 [Cực Bần Tằng]
ごくひんそう
Danh từ chung
tầng lớp nghèo khổ; người cực kỳ nghèo; người dưới mức nghèo khổ
Danh từ chung
tầng lớp nghèo khổ; người cực kỳ nghèo; người dưới mức nghèo khổ