極言 [Cực Ngôn]
きょくげん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thẳng thắn; nói thẳng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thẳng thắn; nói thẳng