Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
極紫外線
[Cực Tử Ngoại Tuyến]
きょくしがいせん
🔊
Danh từ chung
tia cực tím cực đại
Hán tự
極
Cực
cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48
紫
Tử
màu tím
外
Ngoại
bên ngoài
線
Tuyến
đường; tuyến