1. Thông tin cơ bản
- Từ: 極秘(ごくひ)
- Cách đọc: ごくひ
- Từ loại: Danh từ; dùng như tính từ với の; trạng từ: 極秘に
- Độ trang trọng: Cao, dùng nhiều trong hành chính – doanh nghiệp – truyền thông
- Lĩnh vực: Bảo mật, pháp lý, quản trị, ngoại giao
2. Ý nghĩa chính
極秘 nghĩa là “tuyệt mật, cực kỳ bí mật”, chỉ mức độ bảo mật cao nhất, chỉ giới hạn rất ít người được biết. Thường dùng cho tài liệu, kế hoạch, thông tin, cuộc họp… mà rò rỉ ra ngoài sẽ gây hậu quả nghiêm trọng.
3. Phân biệt
- 秘密: “bí mật” nói chung, phạm vi rộng, mức độ không nhất thiết tối đa. 極秘 là bậc cao hơn, tính chất “tối mật”.
- 内密: “giữ kín trong nội bộ/giữa vài người”, sắc thái mềm hơn 極秘, thiên về lịch sự giao tiếp.
- 機密: “cơ mật” (thường trong kỹ thuật, quốc phòng, doanh nghiệp). 極秘 có thể bao hàm 機密 ở mức tối đa.
- トップシークレット (gairaigo): đồng nghĩa với sắc thái hiện đại; 極秘 trang trọng hơn.
- Biến thể hay đi kèm: 極秘扱い (xử lý tuyệt mật), 極秘裏に (một cách tuyệt mật, âm thầm).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp:
- 極秘の+名詞:極秘の計画, 極秘の文書
- 極秘に+動詞:極秘に進める, 極秘に会合を開く
- 極秘扱いにする・される:情報を極秘扱いにする
- 極秘裏に+動詞:極秘裏に交渉する
- Ngữ cảnh: tin tức, thông cáo báo chí, hợp đồng, điều tra nội bộ, ngoại giao, quốc phòng.
- Lưu ý sắc thái: trang trọng, nghiêm túc; tránh lạm dụng trong văn nói đời thường.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 秘密 | Gần nghĩa | Bí mật | Phổ biến, mức độ rộng |
| 内密 | Gần nghĩa | Giữ kín trong nội bộ/giữa vài người | Lịch sự trong giao tiếp |
| 機密 | Gần nghĩa | Cơ mật | Kỹ thuật, doanh nghiệp, quốc phòng |
| トップシークレット | Đồng nghĩa | Tối mật | Phong cách hiện đại |
| 非公開 | Liên quan | Không công khai | Chưa hẳn là tối mật |
| 秘匿 | Liên quan | Che giấu | Văn viết, pháp lý |
| 漏洩 | Đối lập theo tình huống | Rò rỉ | Trái với bảo mật |
| 公開 | Đối nghĩa | Công khai | Ngược lại với giữ bí mật |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 極(ごく/きょく): cực, đến mức tối đa.
- 秘(ひ): bí, điều giấu kín.
- Ghép nghĩa: “cực” + “bí” → mức độ bí mật cao nhất.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản chính thức, “極秘” không chỉ là tính chất mà còn kéo theo quy trình xử lý: quyền truy cập, lưu trữ, hủy tài liệu. Cụm “極秘裏に” xuất hiện dày trong tin tức điều tra, đàm phán M&A. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy hệ thống phân loại có thể chọn “tuyệt mật”, “tối mật” để thống nhất thuật ngữ.
8. Câu ví dụ
- この計画は社外には極秘だ。
Kế hoạch này tuyệt mật đối với người ngoài công ty.
- 極秘の文書が流出したら、大問題になる。
Nếu tài liệu tuyệt mật bị rò rỉ, sẽ thành vấn đề lớn.
- 交渉は極秘に進められている。
Cuộc đàm phán đang được tiến hành một cách tuyệt mật.
- 情報は極秘扱いで保管してください。
Vui lòng lưu trữ thông tin với chế độ xử lý tuyệt mật.
- 極秘裏に人事を調整した。
Đã điều chỉnh nhân sự một cách tuyệt mật.
- この研究データは極秘のため、閲覧権限が限られている。
Dữ liệu nghiên cứu này là tuyệt mật nên quyền xem bị giới hạn.
- 社長だけが知る極秘の計画があるらしい。
Nghe nói có một kế hoạch tuyệt mật chỉ mình giám đốc biết.
- 検察は極秘に証拠を収集した。
Viện công tố đã thu thập chứng cứ một cách tuyệt mật.
- 彼は極秘プロジェクトの責任者に任命された。
Anh ấy được bổ nhiệm làm phụ trách dự án tuyệt mật.
- 内容が極秘のため、詳細はお伝えできません。
Vì nội dung là tuyệt mật nên không thể cung cấp chi tiết.