Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
極月
[Cực Nguyệt]
ごくげつ
🔊
Danh từ chung
tháng cuối năm; tháng mười hai
Hán tự
極
Cực
cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng