Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
極夜
[Cực Dạ]
きょくや
🔊
Danh từ chung
đêm cực
🔗 白夜
Hán tự
極
Cực
cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48
夜
Dạ
đêm