Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
極域
[Cực Vực]
きょくいき
🔊
Danh từ chung
vùng cực
Hán tự
極
Cực
cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ