極北 [Cực Bắc]

きょくほく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000

Danh từ chung

cực bắc; Bắc Cực

Danh từ chung

giới hạn tối đa; điểm giới hạn