Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
極値
[Cực Trị]
きょくち
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
cực trị
Hán tự
極
Cực
cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
Từ liên quan đến 極値
極点
きょくてん
cực (bắc, nam); đỉnh điểm; cực điểm