極めつけ [Cực]

極め付け [Cực Phó]

きわめつけ

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

được chứng nhận (là hàng thật, có giá trị, v.v.); được đảm bảo (hàng hóa)

JP: それは残酷ざんこく運命うんめいきわめつけのれいである。

VI: Đó là ví dụ cực kỳ tàn nhẫn của số phận.

🔗 極めつき

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

có danh tiếng; được công nhận; nổi tiếng; khét tiếng

Danh từ chung

⚠️Khẩu ngữ

món ăn đặc sắc