Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
業績給
[Nghiệp Tích Cấp]
ぎょうせききゅう
🔊
Danh từ chung
lương theo thành tích
Hán tự
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
績
Tích
thành tích; công lao
給
Cấp
lương; cấp