Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
業績予想
[Nghiệp Tích Dữ Tưởng]
ぎょうせきよそう
🔊
Danh từ chung
dự báo lợi nhuận
Hán tự
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
績
Tích
thành tích; công lao
予
Dữ
trước; tôi
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ