業績不振 [Nghiệp Tích Bất Chấn]
ぎょうせきふしん
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hiệu suất kinh doanh kém
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hiệu suất kinh doanh kém