業病 [Nghiệp Bệnh]
ごうびょう
Danh từ chung
⚠️Từ nhạy cảm
bệnh nan y (do nghiệp xấu trong kiếp trước); bệnh mãn tính
Danh từ chung
⚠️Từ nhạy cảm
bệnh nan y (do nghiệp xấu trong kiếp trước); bệnh mãn tính