Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
業界アナリスト
[Nghiệp Giới]
ぎょうかいアナリスト
🔊
Danh từ chung
nhà phân tích ngành
Hán tự
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
界
Giới
thế giới; ranh giới