業況判断指数 [Nghiệp Huống Phán Đoạn Chỉ Số]
ぎょうきょうはんだんしすう
Danh từ chung
chỉ số khuếch tán; chỉ số tâm lý kinh doanh
Danh từ chung
chỉ số khuếch tán; chỉ số tâm lý kinh doanh