業務委託個別契約書 [Nghiệp Vụ Ủy Thác Cá Biệt Khế Ước Thư]
ぎょうむいたくこべつけいやくしょ
Danh từ chung
hợp đồng thuê ngoài cá nhân
Danh từ chung
hợp đồng thuê ngoài cá nhân