業務執行 [Nghiệp Vụ Chấp Hành]
ぎょうむしっこう
Danh từ chung
quản lý (công việc công ty); thực hiện kinh doanh; quản lý công việc kinh doanh
JP: 取締役会は業務執行に関する意思決定を目的としたものだ。
VI: Hội đồng quản trị là để ra quyết định về việc điều hành công việc.