Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
業務上過失
[Nghiệp Vụ Thượng Quá Thất]
ぎょうむじょうかしつ
🔊
Danh từ chung
sơ suất nghề nghiệp
Hán tự
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
務
Vụ
nhiệm vụ
上
Thượng
trên
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
失
Thất
mất; lỗi