Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
業務フロー
[Nghiệp Vụ]
ぎょうむフロー
🔊
Danh từ chung
quy trình công việc
🔗 ワークフロー
Hán tự
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
務
Vụ
nhiệm vụ