業の深い [Nghiệp Thâm]
ごうのふかい
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
tội lỗi
🔗 業が深い
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
tội lỗi
🔗 業が深い