Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
検針日
[Kiểm Châm Nhật]
けんしんび
🔊
Danh từ chung
ngày kiểm tra
🔗 検針
Hán tự
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
針
Châm
kim; ghim
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày