Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
検索表
[Kiểm Tác Biểu]
けんさくひょう
🔊
Danh từ chung
khóa phân loại
Hán tự
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
索
Tác
dây; tìm kiếm
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ