検索結果 [Kiểm Tác Kết Quả]

けんさくけっか

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

kết quả tìm kiếm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

グーグルでなにかを検索けんさくするたびに、さがしてもいない結果けっかつかるのがき。
Tôi thích mỗi lần tìm kiếm trên Google lại tìm thấy những kết quả mà mình không hề tìm kiếm.