検索履歴 [Kiểm Tác Lý Lịch]
けんさくりれき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
lịch sử tìm kiếm
🔗 履歴・りれき
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
検索履歴って、どうやったら消せる?
Làm thế nào để xóa lịch sử tìm kiếm?