Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
検索候補
[Kiểm Tác Hậu Bổ]
けんさくこうほ
🔊
Danh từ chung
kết quả tìm kiếm
Hán tự
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
索
Tác
dây; tìm kiếm
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên