検索エンジン [Kiểm Tác]
けんさくエンジン
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
công cụ tìm kiếm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この検索エンジン、ダメダメね。
Công cụ tìm kiếm này tệ quá.
この検索エンジン、本当にとろい。
Công cụ tìm kiếm này thật chậm.
検索エンジンって、どれ使ってる?
Bạn dùng công cụ tìm kiếm nào?
検索エンジンって、普段何使ってる?
Bạn thường dùng công cụ tìm kiếm nào?
検索エンジン「ヤンデックス」はタタール語のサポートも開始した。
Công cụ tìm kiếm "Yandex" đã bắt đầu hỗ trợ tiếng Tatar.
検索エンジン「ヤンデクス」はタタール語をもサポートし始めた。
Công cụ tìm kiếm "Yandex" đã bắt đầu hỗ trợ tiếng Tatar.