Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
検知閾値
[Kiểm Tri Vực Trị]
けんちいきち
🔊
Danh từ chung
ngưỡng phát hiện
🔗 測定限界
Hán tự
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
知
Tri
biết; trí tuệ
閾
Vực
ngưỡng cửa
値
Trị
giá; chi phí; giá trị