Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
検潮儀
[Kiểm Triều Nghi]
けんちょうぎ
🔊
Danh từ chung
máy đo thủy triều
🔗 検潮器
Hán tự
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
潮
Triều
thủy triều; nước mặn; cơ hội
儀
Nghi
nghi lễ