検校 [Kiểm Hiệu]

撿挍 [Kiểm Hiệu]

けんぎょう
けんこう

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

quan chức mù cấp cao nhất

🔗 盲官

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

quản lý đền thờ; quản lý chùa

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

quản lý điền trang

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ cổ

kiểm tra; thanh tra